决去 quyết khứ Hán Việt: quyết khứ Tổng quan Cấu tạo: 决 (quyết) + 去 (khứ)Hán Việtquyết khứCấu tạo决 + 去 · quyết + khứ nghĩa thành phần: quyết + khứ