決圍 jué wéi · quyết vi Hán Việt: quyết vi · Pinyin: jué wéi Tổng quan Cấu tạo: 決 (quyết) + 圍 (vi)Pinyinjué wéiHán Việtquyết viCấu tạo決 + 圍 · quyết + vi nghĩa thành phần: quyết + vi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"决围"; 突围。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"决围"。 2.突围。