決憲 jué xiàn · quyết hiến Hán Việt: quyết hiến · Pinyin: jué xiàn Tổng quan Cấu tạo: 決 (quyết) + 憲 (hiến)Pinyinjué xiànHán Việtquyết hiếnCấu tạo決 + 憲 · quyết + hiến nghĩa thành phần: quyết + hiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓作出惩处决定;定罪。Tân Hoa Tự Điển 1.谓作出惩处决定;定罪。