決局 jué jú · quyết cục Hán Việt: quyết cục · Pinyin: jué jú Tổng quan Cấu tạo: 決 (quyết) + 局 (cục)Pinyinjué júHán Việtquyết cụcCấu tạo決 + 局 · quyết + cục nghĩa thành phần: quyết + cục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹结局。Tân Hoa Tự Điển 1.犹结局。