決平

jué píng quyết bình

Hán Việt: quyết bình · Pinyin: jué píng

Tổng quan

Cấu tạo: (quyết) + (bình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓公平断案。语本《礼记.月令》"﹝孟秋之月﹞审断决,狱讼必端平。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓公平断案。语本《礼记.月令》"﹝孟秋之月﹞审断决,狱讼必端平。"