決撒

jué sā quyết tát

Hán Việt: quyết tát · Pinyin: jué sā

Tổng quan

tách ra: tan vỡ

Cấu tạo: (quyết) + (tát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tách ra: tan vỡ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 决裂缠绵和决撒的叠代|劝解无效,他俩终于决撒。

Eng

  • Cihui 決撒 uésā v. 1. fail 2. be ruptured