決放 jué fàng · quyết phóng Hán Việt: quyết phóng · Pinyin: jué fàng Tổng quan Cấu tạo: 決 (quyết) + 放 (phóng)Pinyinjué fàngHán Việtquyết phóngCấu tạo決 + 放 · quyết + phóng nghĩa thành phần: quyết + phóng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指对罪犯杖责后释放。Tân Hoa Tự Điển 1.指对罪犯杖责后释放。