決易 jué yì · quyết dịch Hán Việt: quyết dịch · Pinyin: jué yì Tổng quan Cấu tạo: 決 (quyết) + 易 (dịch)Pinyinjué yìHán Việtquyết dịchCấu tạo決 + 易 · quyết + dịch nghĩa thành phần: quyết + dịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 轻率多变。Tân Hoa Tự Điển 1.轻率多变。