決機

jué jī quyết ki

Hán Việt: quyết ki · Pinyin: jué jī

Tổng quan

Cấu tạo: (quyết) + (ki)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 依据时机采取适宜决策。决,通"抉",选择。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.依据时机采取适宜决策。决,通"抉",选择。