决杖 quyết trượng Hán Việt: quyết trượng Tổng quan Cấu tạo: 决 (quyết) + 杖 (trượng)Hán Việtquyết trượngCấu tạo决 + 杖 · quyết + trượng nghĩa thành phần: quyết + trượng