決正

jué zhèng quyết chánh

Hán Việt: quyết chánh · Pinyin: jué zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (quyết) + (chánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 认为正确而决定依从。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.认为正确而决定依从。