決溢

jué yì quyết dật

Hán Việt: quyết dật · Pinyin: jué yì

Tổng quan

Cấu tạo: (quyết) + (dật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"决泆"。亦作"决溢"; 河堤溃破,水流泛滥。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"决泆"。亦作"决溢"。 2.河堤溃破,水流泛滥。