決烈 jué liè · quyết liệt Hán Việt: quyết liệt · Pinyin: jué liè Tổng quan Cấu tạo: 決 (quyết) + 烈 (liệt)Pinyinjué lièHán Việtquyết liệtCấu tạo決 + 烈 · quyết + liệt nghĩa thành phần: quyết + liệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"决烈"; 刚烈;坚毅。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"决烈"。 2.刚烈;坚毅。