決疑 quyết nghi Hán Việt: quyết nghi Tổng quan Cấu tạo: 決 (quyết) + 疑 (nghi)Hán Việtquyết nghiCấu tạo決 + 疑 · quyết + nghi nghĩa thành phần: quyết + nghi Nghĩa EngCihui 決疑 uéyí v.o. settle doubtful points; dispel doubts