決疣潰癰 jué yóu kuì yōng · quyết vưu hội ung Hán Việt: quyết vưu hội ung · Pinyin: jué yóu kuì yōng Tổng quan Cấu tạo: 決 (quyết) + 疣 (vưu) + 潰 (hội) + 癰 (ung)Pinyinjué yóu kuì yōngHán Việtquyết vưu hội ungCấu tạo決 + 疣 + 潰 + 癰 · quyết + vưu + hội + ung nghĩa thành phần: quyết + vưu + hội + ung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻腐败之极。