決眥 quyết tí Hán Việt: quyết tí Tổng quan Cấu tạo: 決 (quyết) + 眥 (tí)Hán Việtquyết tíCấu tạo決 + 眥 · quyết + tí nghĩa thành phần: quyết + tí Nghĩa EngCihui 決眥 uézì v. glare angrily