决窍

quyết khiếu

Hán Việt: quyết khiếu

Tổng quan

người treo, người dán (giấy), giá treo, cái móc, cái mắc, người treo cổ, gươm ngắn (đeo lủng lẳng ở thắt lưng), nét móc (nét viết cong như cái móc), rừng cây bên sườn đồi mưu mẹo, thủ đoạn đánh lừa; t

Cấu tạo: 決 (quyết) + 竅 (khiếu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mẹo

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi hanger

Eng

  • Cihui hanger

Từ liên quan

Gần nghĩa

决不 · 决了 · 决口 · 决堤 · 决定 · 决心 · 决意 · 决战