決羽 jué yǔ · quyết vũ Hán Việt: quyết vũ · Pinyin: jué yǔ Tổng quan Cấu tạo: 決 (quyết) + 羽 (vũ)Pinyinjué yǔHán Việtquyết vũCấu tạo決 + 羽 · quyết + vũ nghĩa thành phần: quyết + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 折断羽翼。借指断了翅膀的鸟。Tân Hoa Tự Điển 1.折断羽翼。借指断了翅膀的鸟。