決辭

jué cí quyết từ

Hán Việt: quyết từ · Pinyin: jué cí

Tổng quan

Cấu tạo: (quyết) + (từ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"决词"; 表示确定语气的助词。与"疑辞"相对。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"决词"。 2.表示确定语气的助词。与"疑辞"相对。