決選 quyết tuyển Hán Việt: quyết tuyển Tổng quan Cấu tạo: 決 (quyết) + 選 (tuyển)Hán Việtquyết tuyểnCấu tạo決 + 選 · quyết + tuyển nghĩa thành phần: quyết + tuyển Nghĩa EngCihui 決選 uéxuǎn n. runoff election; runoff