決遣

jué qiǎn quyết khiển

Hán Việt: quyết khiển · Pinyin: jué qiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (quyết) + (khiển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"决遣"; 审判发落。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"决遣"。 2.审判发落。