決防 quyết phòng Hán Việt: quyết phòng Tổng quan Cấu tạo: 決 (quyết) + 防 (phòng)Hán Việtquyết phòngCấu tạo決 + 防 · quyết + phòng nghĩa thành phần: quyết + phòng Nghĩa EngCihui 決防 uéfáng n. breach/rupture of a dike