決鼻 jué bí · quyết tị Hán Việt: quyết tị · Pinyin: jué bí Tổng quan Cấu tạo: 決 (quyết) + 鼻 (tị)Pinyinjué bíHán Việtquyết tịCấu tạo決 + 鼻 · quyết + tị nghĩa thành phần: quyết + tị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"决鼻"; 缺鼻。指兔。传说月中有兔,因又借指月亮。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"决鼻"。 2.缺鼻。指兔。传说月中有兔,因又借指月亮。