況乃

kuàng nǎi huống nãi

Hán Việt: huống nãi · Pinyin: kuàng nǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (huống) + (nãi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"况乃"。亦作"况乃"; 恍若,好像; 何况;况且;而且。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"况乃"。亦作"况乃"。 2.恍若,好像。 3.何况;况且;而且。