況乎 kuàng hū · huống hồ Hán Việt: huống hồ · Pinyin: kuàng hū Tổng quan Cấu tạo: 況 (huống) + 乎 (hồ)Pinyinkuàng hūHán Việthuống hồCấu tạo況 + 乎 · huống + hồ nghĩa thành phần: huống + hồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"况乎"; 连词∥况;况且。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"况乎"。 2.连词∥况;况且。