況於 kuàng yú · huống vu Hán Việt: huống vu · Pinyin: kuàng yú Tổng quan Cấu tạo: 況 (huống) + 於 (vu)Pinyinkuàng yúHán Việthuống vuCấu tạo況 + 於 · huống + vu nghĩa thành phần: huống + vu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 连词∥况。Tân Hoa Tự Điển 1.连词∥况。