况于

kuàng yúhuống vu

Hán Việt: huống vu · Pinyin: kuàng yú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.连词∥况。

Cấu tạo: 況 (huống) + 於 (vu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.连词∥况。

Từ liên quan

Gần nghĩa

于丹 · 于今 · 于归 · 于思 · 于是 · 于時 · 于此 · 于歸