況兼 huống kiêm Hán Việt: huống kiêm Tổng quan Cấu tạo: 況 (huống) + 兼 (kiêm)Hán Việthuống kiêmCấu tạo況 + 兼 · huống + kiêm nghĩa thành phần: huống + kiêm Nghĩa EngCihui 況兼 uàngjiān conj./adv. <wr.> moreover; besides; in addition