況古 kuàng gǔ · huống cổ Hán Việt: huống cổ · Pinyin: kuàng gǔ Tổng quan Cấu tạo: 況 (huống) + 古 (cổ)Pinyinkuàng gǔHán Việthuống cổCấu tạo況 + 古 · huống + cổ nghĩa thành phần: huống + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹远古。况,通"荒"。辽远。Tân Hoa Tự Điển 1.犹远古。况,通"荒"。辽远。