況老 kuàng lǎo · huống lão Hán Việt: huống lão · Pinyin: kuàng lǎo Tổng quan Cấu tạo: 況 (huống) + 老 (lão)Pinyinkuàng lǎoHán Việthuống lãoCấu tạo況 + 老 · huống + lão nghĩa thành phần: huống + lão Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。称哥哥。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。称哥哥。