況趣 kuàng qù · huống thú Hán Việt: huống thú · Pinyin: kuàng qù Tổng quan Cấu tạo: 況 (huống) + 趣 (thú)Pinyinkuàng qùHán Việthuống thúCấu tạo況 + 趣 · huống + thú nghĩa thành phần: huống + thú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指内容和旨趣。Tân Hoa Tự Điển 1.指内容和旨趣。