冶人 yě rén · dã nhân Hán Việt: dã nhân · Pinyin: yě rén Tổng quan Cấu tạo: 冶 (dã) + 人 (nhân)Pinyinyě rénHán Việtdã nhânCấu tạo冶 + 人 · dã + nhân nghĩa thành phần: dã + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹冶工。Tân Hoa Tự Điển 1.犹冶工。