冶囊

dã nang

Hán Việt: dã nang

Tổng quan

ái bể thổi lửa. dã nang dã nang ☆Cái bể thổi lửa.

Cấu tạo: (dã) + (nang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ái bể thổi lửa. dã nang dã nang ☆Cái bể thổi lửa.