冶囊

dã nang

Hán Việt: dã nang

Tổng quan

Cái bể thổi lửa

Cấu tạo: 冶 (dã) + 囊 (nang)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bể thổi lửa

Từ liên quan

Gần nghĩa

冶坊 · 冶天 · 冶容 · 冶游 · 冶炼 · 冶艳 · 冶荡 · 冶豔