冶坊
dã phường
Hán Việt: dã phường
Tổng quan
dã phường: xưởng đúc đồ sắt
Nghĩa
Việt
- Cihui dã phường: xưởng đúc đồ sắt
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 鎔鑄銅鐵的工廠。
Eng
- Cihui 冶坊 ěfāng n. smelting works
Hán Việt: dã phường
dã phường: xưởng đúc đồ sắt