冶女

yě nǚ dã nữ

Hán Việt: dã nữ · Pinyin: yě nǚ

Tổng quan

Cấu tạo: (dã) + (nữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 装饰华丽的女子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.装饰华丽的女子。