冶家

yě jiā dã gia

Hán Việt: dã gia · Pinyin: yě jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (dã) + (gia)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以冶铸金属器物为生的人家。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以冶铸金属器物为生的人家。