冶山

yě shān dã san

Hán Việt: dã san · Pinyin: yě shān

Tổng quan

Cấu tạo: (dã) + (san)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 山名。在江苏省六合县东北,产铜铁及磁石。相传为汉吴王濞铸钱之地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.山名。在江苏省六合县东北,产铜铁及磁石。相传为汉吴王濞铸钱之地。