冶工
dã công
Hán Việt: dã công · Pinyin: yě gōng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 鎔鑄金屬的工匠。《淮南子.俶真》:「今夫冶工之鑄器,金踊躍於鑪中,必有波溢而播棄者。」《晉書.卷九八.王敦傳》:「頑凶相獎,無所顧忘,擅錄冶工,輒割運漕,志騁凶醜,以闚神器。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 铸造金属器物的工人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.铸造金属器物的工人。
Eng
- Cihui 冶工 ěgōng n. blacksmith M:ge/¹ming/²wèi
ja
- JMdict metallurgical worker