冶开 dã khai Hán Việt: dã khai Tổng quan DÃ KHAI (1852-1922) Cấu tạo: 冶 (dã) + 开 (khai)Hán Việtdã khaiCấu tạo冶 + 开 · dã + khai nghĩa thành phần: dã + khai Nghĩa ViệtCihui DÃ KHAI (1852-1922)