冶父

yě fù dã phụ

Hán Việt: dã phụ · Pinyin: yě fù

Tổng quan

Cấu tạo: (dã) + (phụ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.城市名。位於湖北省江陵縣東南。 2.山名。位於安徽省廬江縣東北,相傳為歐冶子鑄劍之處,故名。