冶監 yě jiān · dã giam Hán Việt: dã giam · Pinyin: yě jiān Tổng quan Cấu tạo: 冶 (dã) + 監 (giam)Pinyinyě jiānHán Việtdã giamCấu tạo冶 + 監 · dã + giam nghĩa thành phần: dã + giam Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 掌管冶铸的官吏。Tân Hoa Tự Điển 1.掌管冶铸的官吏。