冶葛

yě gé dã cát

Hán Việt: dã cát · Pinyin: yě gé

Tổng quan

Cấu tạo: (dã) + (cát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即野葛,毒草名; 比喻狠毒之人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即野葛,毒草名。 2.比喻狠毒之人。