冶袖 dã tụ Hán Việt: dã tụ Tổng quan Cấu tạo: 冶 (dã) + 袖 (tụ)Hán Việtdã tụCấu tạo冶 + 袖 · dã + tụ nghĩa thành phần: dã + tụ