冶艷
dã diễm
Hán Việt: dã diễm · Pinyin: yě yàn
Tổng quan
quyến rũ | đẹp
Nghĩa
Việt
- Cihui quyến rũ | đẹp
- Cihui ẹp lộng lẫy. dã diễm dã diễm ☆Đẹp lộng lẫy.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 美麗異常。唐.鄭還古〈贈柳氏妓〉詩:「冶豔出神仙,歌聲勝管弦。」
Eng
- Cihui bewitching; beautiful