冶豔

yě yàndã diễm

Hán Việt: dã diễm · Pinyin: yě yàn

Tổng quan

DIỆM, DIỄM diêm dúa

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓艳丽异常。

Cấu tạo: 冶 (dã) + 艷 (diễm)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 冶艷 yěyàn s.v. <wr.> pretty and coquettish

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 美麗異常。唐.鄭還古〈贈柳氏妓〉詩:「冶豔出神仙,歌聲勝管弦。」

Eng

  • Cihui bewitching; beautiful

other

  • Nguồn khác Đẹp lộng lẫy

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

浓艳