艷
diễm
Hán Việt: diễm
Tổng quan
【Dịch nghĩa】Nhịp mở đầu khúc ca 【Khang Hi】[Chính tự thông 正字通] 同豓 Giống với chữ Diễm 豓 【Phiên thiết】[Đường vận 唐韻] [Tập vận 集韻] [Vận hội 韻會] [Chính vận 正韻] 以贍切 Dĩ thiệm thiết 【Bộ】Sắc色
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán Việt | diễm |
|---|---|
| Quảng Đông | jim6 |
| Mân Nam | iam7 |
| Nhật Bản | EN |
| Hàn Quốc | 염 |
| Chú âm | ㄧㄢˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | jemh |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Cùng nghĩa với chữ {diễm} [艶] hay [豔].
Nôm
- Bảng Tra Chữ Nôm diệm [Eng: beautiful, sexy, voluptuous]
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「豔」的異體字。
Eng
- CC-CEDICT variant of 豔|艳[yan4]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【類篇】與豔同。詳豆部豔字註。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
- Hành thư
- Thảo thư
Dị thể: 豓 · 豔 · 艳 · 艶 · 豓 · 豔 · 艳