冶鐵學 dã thiết học Hán Việt: dã thiết học Tổng quan Cấu tạo: 冶 (dã) + 鐵 (thiết) + 學 (học)Hán Việtdã thiết họcCấu tạo冶 + 鐵 + 學 · dã + thiết + học nghĩa thành phần: dã + thiết + học Nghĩa EngCihui siderology