冶鑠 yě shuò · dã thước Hán Việt: dã thước · Pinyin: yě shuò Tổng quan Cấu tạo: 冶 (dã) + 鑠 (thước)Pinyinyě shuòHán Việtdã thướcCấu tạo冶 + 鑠 · dã + thước nghĩa thành phần: dã + thước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 熔化。Tân Hoa Tự Điển 1.熔化。