冶鍛 yě duàn · dã đoán Hán Việt: dã đoán · Pinyin: yě duàn Tổng quan Cấu tạo: 冶 (dã) + 鍛 (đoán)Pinyinyě duànHán Việtdã đoánCấu tạo冶 + 鍛 · dã + đoán nghĩa thành phần: dã + đoán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 冶炼。Tân Hoa Tự Điển 1.冶炼。