冷作 lěng zuò · lãnh tác Hán Việt: lãnh tác · Pinyin: lěng zuò Tổng quan Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 作 (tác)Pinyinlěng zuòHán Việtlãnh tácCấu tạo冷 + 作 · lãnh + tác nghĩa thành phần: lãnh + tác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 利用手工工具或机械对金属板料、型材和管件等进行落料、切割、成形、连接等,以制成各种制品的加工过程。 Từ liên quan Từ trái nghĩa热作