冷俊

lěng jùn lãnh tuấn

Hán Việt: lãnh tuấn · Pinyin: lěng jùn

Tổng quan

lãnh tuấn

Cấu tạo: (lãnh) + (tuấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lãnh tuấn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓意味深长。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓意味深长。