冷債 lěng zhài · lãnh trái Hán Việt: lãnh trái · Pinyin: lěng zhài Tổng quan Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 債 (trái)Pinyinlěng zhàiHán Việtlãnh tráiCấu tạo冷 + 債 · lãnh + trái nghĩa thành phần: lãnh + trái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 积欠已久的债务。Tân Hoa Tự Điển 1.积欠已久的债务。